Cách dùng "除一架迫降在苏联外" (chú yī jià pò jiàng zài sū lián wài) trong hội thoại tiếng Trung
除一架迫降在苏联外
Ngoại trừ một chiếc hạ cánh khẩn cấp ở Liên Xô
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
rán燃
yóu油
hào耗
jìn尽
“nhiên liệu cạn kiệt”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEchú除
yī一
jià架
pò迫
jiàng降
zài在
sū苏
lián联
wài外
“Ngoại trừ một chiếc hạ cánh khẩn cấp ở Liên Xô”
LINE 0328:44
qí其
yú余
shí十
wǔ五
jià架
fēi飞
jī机
“15 chiếc máy bay còn lại”
Show Information