Cách dùng "东京情报组被破获" (dōng jīng qíng bào zǔ bèi pò huò) trong hội thoại tiếng Trung

dōngjīngqíngbàobèihuò

Tổ tình báo Tokyo bị phá vỡ

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:32
hōng
zhà
dōng
jīng
liǎng
yuè
hòu

Hai tháng sau vụ oanh tạc Tokyo

LINE 0241:34
PLAYING SCENE
dōng
jīng
qíng
bào
bèi
huò

Tổ tình báo Tokyo bị phá vỡ

LINE 0341:37
běn
zhèng

Chính phủ Nhật Bản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp41:34
TMDB ID309609