Cách dùng "东京上空的这三十秒" (dōng jīng shàng kōng de zhè sān shí miǎo) trong hội thoại tiếng Trung

dōngjīngshàngkōngdezhèsānshímiǎo

30 giây trên bầu trời Tokyo này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:59
jūn
shì
shǐ
xué
jiā
xiàn

Các nhà sử học quân sự phát hiện

LINE 0238:01
PLAYING SCENE
dōng
jīng
shàng
kōng
de
zhè
sān
shí
miǎo

30 giây trên bầu trời Tokyo này

LINE 0338:04
yǐng
xiǎng
le

Đã ảnh hưởng to lớn đến

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp38:01
TMDB ID309609