Cách dùng "杜立特轰炸机中队的" (dù lì tè hōng zhà jī zhōng duì de) trong hội thoại tiếng Trung
杜立特轰炸机中队的
Biệt đội không kích Doolittle
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
wàng忘
jì记
“Quên đi”
LINE 0228:33
PLAYING SCENEdù杜
lì立
tè特
hōng轰
zhà炸
jī机
zhōng中
duì队
de的
“Biệt đội không kích Doolittle”
LINE 0328:35
shí liù jià B-25 hōng zhà jī
十六架B-25轰炸机
“16 máy bay ném bom B-25”
Show Information