Cách dùng "杜立特在自己一号机的坠机现场" (dù lì tè zài zì jǐ yī hào jī de zhuì jī xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
杜立特在自己一号机的坠机现场
Doolittle tại hiện trường máy bay số một của ông rơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:35
sì四
yuè月
shí十
jiǔ九
rì日
“Ngày 19 tháng 4”
LINE 0230:37
PLAYING SCENEdù杜
lì立
tè特
zài在
zì自
jǐ己
yī一
hào号
jī机
de的
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“Doolittle tại hiện trường máy bay số một của ông rơi”
LINE 0330:41
bèi被
sōu搜
suǒ索
de的
zhōng中
guó国
shì士
bīng兵
zhǎo找
dào到
“Được binh sĩ Trung Quốc tìm kiếm phát hiện”
Show Information