Cách dùng "发现一架双引擎轰炸机" (fā xiàn yī jià shuāng yǐn qíng hōng zhà jī) trong hội thoại tiếng Trung
发现一架双引擎轰炸机
Phát hiện một máy bay ném bom hai động cơ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:26
zài在
jù距
lí离
běn本
tǔ土
liù六
bǎi百
hǎi海
lǐ里
chù处
“Tại vị trí cách bản thổ 600 hải lý”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEfā发
xiàn现
yī一
jià架
shuāng双
yǐn引
qíng擎
hōng轰
zhà炸
jī机
“Phát hiện một máy bay ném bom hai động cơ”
LINE 0307:29
xiàng向
xī西
fēi飞
qù去
“Bay về hướng tây”
Show Information