Cách dùng "该间谍组织的所有档案" (gāi jiàn dié zǔ zhī de suǒ yǒu dàng àn) trong hội thoại tiếng Trung

gāijiàndiézhīdesuǒyǒudàngàn

Toàn bộ hồ sơ của tổ chức gián điệp này

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:59
jiǔ
nián
měi
jūn
jìn
dōng
jīng
qián

Trước khi quân Mỹ tiến vào Tokyo năm 1945

LINE 0242:03
PLAYING SCENE
gāi
jiàn
dié
zhī
de
suǒ
yǒu
dàng
àn

Toàn bộ hồ sơ của tổ chức gián điệp này

LINE 0342:05
bèi
běn
zhèng
quán
shāo
huǐ

Đã bị chính phủ Nhật Bản thiêu hủy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp42:03
TMDB ID309609