Cách dùng "该间谍组织已经渗透到" (gāi jiàn dié zǔ zhī yǐ jīng shèn tòu dào) trong hội thoại tiếng Trung

gāijiàndiézhījīngshèntòudào

Tổ chức gián điệp này đã xâm nhập vào

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:42
sān
líng
hào
zhōng
chēng

Số 301 có đoạn viết

LINE 0241:44
PLAYING SCENE
gāi
jiàn
dié
zhī
jīng
shèn
tòu
dào

Tổ chức gián điệp này đã xâm nhập vào

LINE 0341:47
běn
de
xīn
mén

Các bộ phận cốt lõi của Nhật Bản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp41:44
TMDB ID309609