Cách dùng "该间谍组织已经渗透到" (gāi jiàn dié zǔ zhī yǐ jīng shèn tòu dào) trong hội thoại tiếng Trung
该间谍组织已经渗透到
Tổ chức gián điệp này đã xâm nhập vào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:42
dì第
sān三
líng零
yī一
hào号
zhōng中
chēng称
“Số 301 có đoạn viết”
LINE 0241:44
PLAYING SCENEgāi该
jiàn间
dié谍
zǔ组
zhī织
yǐ已
jīng经
shèn渗
tòu透
dào到
“Tổ chức gián điệp này đã xâm nhập vào”
LINE 0341:47
rì日
běn本
de的
hé核
xīn心
bù部
mén门
“Các bộ phận cốt lõi của Nhật Bản”
Show Information