Cách dùng "极大地影响了" (jí dà dì yǐng xiǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
极大地影响了
Đã ảnh hưởng to lớn đến
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:01
dōng东
jīng京
shàng上
kōng空
de的
zhè这
sān三
shí十
miǎo秒
“30 giây trên bầu trời Tokyo này”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEjí极
dà大
dì地
yǐng影
xiǎng响
le了
“Đã ảnh hưởng to lớn đến”
LINE 0338:05
rì日
běn本
nèi内
gé阁
de的
jué决
cè策
xīn心
lǐ理
“Tâm lý ra quyết định của nội các Nhật Bản”
Show Information