Cách dùng "继续核实" (jì xù hé shí) trong hội thoại tiếng Trung
继续核实
Tiếp tục xác minh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:08
huí回
diàn电
gěi给
zhēn侦
chá察
jī机
“Hồi điện cho máy bay trinh sát.”
LINE 0208:11
PLAYING SCENEjì继
xù续
hé核
shí实
“Tiếp tục xác minh.”
LINE 0308:13
shì是
“Tuân lệnh.”
Show Information