Cách dùng "结果都是一样" (jié guǒ dōu shì yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
结果都是一样
Kết quả đều như nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:45
zhè这
gū姑
niáng娘
zhī知
dào道
wǒ我
men们
de的
mì秘
mì密
tài太
duō多
le了
“cô gái này biết quá nhiều bí mật của ta.”
LINE 0211:47
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
dōu都
shì是
yī一
yàng样
“Kết quả đều như nhau.”
LINE 0311:54
wǔ武
mù木
yī一
láng郎
“Takeki Ichiro”
Show Information