Cách dùng "均在中国浙西坠毁" (jūn zài zhōng guó zhè xī zhuì huǐ) trong hội thoại tiếng Trung
均在中国浙西坠毁
Đều rơi ở Tây Chiết Giang, Trung Quốc
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:44
qí其
yú余
shí十
wǔ五
jià架
fēi飞
jī机
“15 chiếc máy bay còn lại”
LINE 0228:46
PLAYING SCENEjūn均
zài在
zhōng中
guó国
zhè浙
xī西
zhuì坠
huǐ毁
“Đều rơi ở Tây Chiết Giang, Trung Quốc”
LINE 0330:17
yī一
hào号
jī机
zhǎng长
“Cơ trưởng máy bay số một”
Show Information