Cách dùng "空袭东京的总指挥杜立特" (kōng xí dōng jīng de zǒng zhǐ huī dù lì tè) trong hội thoại tiếng Trung
空袭东京的总指挥杜立特
Tổng chỉ huy cuộc không kích Tokyo, Doolittle
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:17
yī一
hào号
jī机
zhǎng长
“Cơ trưởng máy bay số một”
LINE 0230:19
PLAYING SCENEkōng空
xí袭
dōng东
jīng京
de的
zǒng总
zhǐ指
huī挥
dù杜
lì立
tè特
“Tổng chỉ huy cuộc không kích Tokyo, Doolittle”
LINE 0330:21
qì弃
jī机
hòu後
“Sau khi bỏ máy bay”
Show Information