Cách dùng "美国的飞行员轰炸了日本" (měi guó de fēi xíng yuán hōng zhà le rì běn) trong hội thoại tiếng Trung

měiguódefēixíngyuánhōngzhàleběn

Phi công Mỹ đã ném bom Nhật Bản

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:56
shì
měi
guó
rén

Tôi là người Mỹ

LINE 0231:01
PLAYING SCENE
měi
guó
de
fēi
xíng
yuán
hōng
zhà
le
běn

Phi công Mỹ đã ném bom Nhật Bản

LINE 0331:03
men
shì
běn
rén
de
yīng
xióng

Họ là anh hùng đánh Nhật

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp31:01
TMDB ID309609