Cách dùng "没有成功" (méi yǒu chéng gōng) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuchénggōng

Không thành công

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
liù
hào
hào
de
jiàng

Việc hạ cánh khẩn cấp của máy bay số sáu và bảy

LINE 0233:47
PLAYING SCENE
méi
yǒu
chéng
gōng

Không thành công

LINE 0333:49
fēi
rán
yóu
hào
jìn
hòu

Sau khi máy bay hết nhiên liệu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp33:47
TMDB ID309609