Cách dùng "其余十五架飞机" (qí yú shí wǔ jià fēi jī) trong hội thoại tiếng Trung
其余十五架飞机
15 chiếc máy bay còn lại
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
chú除
yī一
jià架
pò迫
jiàng降
zài在
sū苏
lián联
wài外
“Ngoại trừ một chiếc hạ cánh khẩn cấp ở Liên Xô”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEqí其
yú余
shí十
wǔ五
jià架
fēi飞
jī机
“15 chiếc máy bay còn lại”
LINE 0328:46
jūn均
zài在
zhōng中
guó国
zhè浙
xī西
zhuì坠
huǐ毁
“Đều rơi ở Tây Chiết Giang, Trung Quốc”
Show Information