Cách dùng "人员遍布东京" (rén yuán biàn bù dōng jīng) trong hội thoại tiếng Trung
人员遍布东京
Nhân sự rải rác khắp Tokyo
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
rì日
běn本
de的
hé核
xīn心
bù部
mén门
“Các bộ phận cốt lõi của Nhật Bản”
LINE 0241:50
PLAYING SCENErén人
yuán员
biàn遍
bù布
dōng东
jīng京
“Nhân sự rải rác khắp Tokyo”
LINE 0341:53
jīng京
dū都
“Kyoto”
Show Information