Cách dùng "日本的核心部门" (rì běn de hé xīn bù mén) trong hội thoại tiếng Trung
日本的核心部门
Các bộ phận cốt lõi của Nhật Bản
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:44
gāi该
jiàn间
dié谍
zǔ组
zhī织
yǐ已
jīng经
shèn渗
tòu透
dào到
“Tổ chức gián điệp này đã xâm nhập vào”
LINE 0241:47
PLAYING SCENErì日
běn本
de的
hé核
xīn心
bù部
mén门
“Các bộ phận cốt lõi của Nhật Bản”
LINE 0341:50
rén人
yuán员
biàn遍
bù布
dōng东
jīng京
“Nhân sự rải rác khắp Tokyo”
Show Information