Cách dùng "日本国民失去安全感" (rì běn guó mín shī qù ān quán gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
日本国民失去安全感
Người dân Nhật Bản mất đi cảm giác an toàn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:21
dōng东
jīng京
dà大
hōng轰
zhà炸
zhī之
hòu後
“Sau cuộc đại oanh tạc Tokyo”
LINE 0237:22
PLAYING SCENErì日
běn本
guó国
mín民
shī失
qù去
ān安
quán全
gǎn感
“Người dân Nhật Bản mất đi cảm giác an toàn”
LINE 0337:25
tiān天
huáng皇
bù不
duàn断
duì对
tài太
píng平
yáng洋
zhàn战
zhēng争
jú局
shì势
“Thiên hoàng liên tục đưa ra”
Show Information