Cách dùng "日本战败投降" (rì běn zhàn bài tóu xiáng) trong hội thoại tiếng Trung
日本战败投降
Nhật Bản đầu hàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:41
yī一
jiǔ九
sì四
wǔ五
nián年
bā八
yuè月
“Tháng 8 năm 1945”
LINE 0239:43
PLAYING SCENErì日
běn本
zhàn战
bài败
tóu投
xiáng降
“Nhật Bản đầu hàng”
LINE 0339:46
liǎng两
rén人
yóu由
méng盟
jūn军
shì释
fàng放
chū出
yù狱
“Cả hai được quân Đồng minh phóng thích”
Show Information