Cách dùng "日军以战争罪的罪名" (rì jūn yǐ zhàn zhēng zuì de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung
日军以战争罪的罪名
Quân Nhật với tội danh tội phạm chiến tranh
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:42
yī一
jiǔ九
sì四
èr二
nián年
shí十
yuè月
shí十
wǔ五
rì日
“Ngày 15 tháng 10 năm 1942”
LINE 0234:44
PLAYING SCENErì日
jūn军
yǐ以
zhàn战
zhēng争
zuì罪
de的
zuì罪
míng名
“Quân Nhật với tội danh tội phạm chiến tranh”
LINE 0334:47
zài在
shàng上
hǎi海
yī一
hào号
gōng公
mù墓
“Tại Nghĩa trang số 1 Thượng Hải”
Show Information