Cách dùng "试着飞出这些厚实的云层" (shì zhe fēi chū zhè xiē hòu shí de yún céng) trong hội thoại tiếng Trung
试着飞出这些厚实的云层
Thử bay ra khỏi những đám mây dày này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
fēi飞
jī机
lā拉
shēng昇
dào到
bā八
qiān千
yīng英
chǐ尺
“Kéo máy bay lên tám nghìn feet.”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEshì试
zhe着
fēi飞
chū出
zhè这
xiē些
hòu厚
shí实
de的
yún云
céng层
“Thử bay ra khỏi những đám mây dày này.”
LINE 0320:31
xī希
wàng望
wǒ我
men们
hěn很
kuài快
jiù就
néng能
kàn看
dào到
qú衢
zhōu州
jī机
chǎng场
“Hy vọng chúng ta sớm nhìn thấy sân bay Cù Châu.”
Show Information