Cách dùng "天皇不断对太平洋战争局势" (tiān huáng bù duàn duì tài píng yáng zhàn zhēng jú shì) trong hội thoại tiếng Trung
天皇不断对太平洋战争局势
Thiên hoàng liên tục đưa ra
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:22
rì日
běn本
guó国
mín民
shī失
qù去
ān安
quán全
gǎn感
“Người dân Nhật Bản mất đi cảm giác an toàn”
LINE 0237:25
PLAYING SCENEtiān天
huáng皇
bù不
duàn断
duì对
tài太
píng平
yáng洋
zhàn战
zhēng争
jú局
shì势
“Thiên hoàng liên tục đưa ra”
LINE 0337:29
zuò作
chū出
cuò错
wù误
pàn判
duàn断
hé和
jué决
cè策
“Những phán đoán và quyết định sai lầm về cục diện”
Show Information