Cách dùng "唯一令他没有想到的是" (wéi yī lìng tā méi yǒu xiǎng dào de shì) trong hội thoại tiếng Trung
唯一令他没有想到的是
Điều duy nhất ông không ngờ tới là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
zuò做
hǎo好
le了
gè各
zhǒng种
dōng东
jīng京
bèi被
xí袭
jī击
de的
yù预
àn案
“cho việc Tokyo bị tấn công.”
LINE 0208:21
PLAYING SCENEwéi唯
yī一
lìng令
tā他
méi没
yǒu有
xiǎng想
dào到
de的
shì是
“Điều duy nhất ông không ngờ tới là”
LINE 0308:23
měi美
guó国
lù陆
jūn军
de的
dà大
xíng型
shuāng双
yǐn引
qíng擎
hōng轰
zhà炸
jī机
“máy bay ném bom lớn hai động cơ của Lục quân Mỹ”
Show Information