Cách dùng "我看不到你" (wǒ kàn bú dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我看不到你
Tôi không nhìn thấy anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
hēi黑
yè夜
máng茫
máng茫
“Đêm tối mênh mông”
LINE 0227:11
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
bú不
dào到
nǐ你
“Tôi không nhìn thấy anh”
LINE 0327:15
yè夜
sè色
chén沉
chén沉
“Màn đêm trĩu nặng”
Show Information