Cách dùng "我是自愿参加这次任务的" (wǒ shì zì yuàn cān jiā zhè cì rèn wù de) trong hội thoại tiếng Trung

shìyuàncānjiāzhèrènde

Con đã tự nguyện tham gia nhiệm vụ này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:44
zhè
qiè
bìng
hòu
huǐ

Con không hối hận về tất cả chuyện này

LINE 0235:48
PLAYING SCENE
shì
yuàn
cān
jiā
zhè
rèn
de

Con đã tự nguyện tham gia nhiệm vụ này

LINE 0335:52
hěn
jiāo
ào
shì
míng
jūn
rén

Con rất tự hào mình là một quân nhân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp35:48
TMDB ID309609