Cách dùng "由中国政府安排" (yóu zhōng guó zhèng fǔ ān pái) trong hội thoại tiếng Trung
由中国政府安排
Được chính phủ Trung Quốc sắp xếp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:39
liù六
shí十
sì四
rén人
huò获
jiù救
“64 người đã được cứu”
LINE 0236:41
PLAYING SCENEyóu由
zhōng中
guó国
zhèng政
fǔ府
ān安
pái排
“Được chính phủ Trung Quốc sắp xếp”
LINE 0336:43
fēn分
pī批
huí回
dào到
le了
měi美
guó国
“Chia thành nhiều đợt trở về Mỹ”
Show Information