Cách dùng "与一号机的其他战友会师" (yǔ yī hào jī de qí tā zhàn yǒu huì shī) trong hội thoại tiếng Trung
与一号机的其他战友会师
Đã hội ngộ với các đồng đội khác của máy bay số một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
bìng并
zài在
zhè这
lǐ里
“Và tại đây”
LINE 0231:22
PLAYING SCENEyǔ与
yī一
hào号
jī机
de的
qí其
tā他
zhàn战
yǒu友
huì会
shī师
“Đã hội ngộ với các đồng đội khác của máy bay số một”
LINE 0331:28
wǒ我
zhōng中
duì队
yǐ已
hōng轰
zhà炸
dōng东
jīng京
chéng成
gōng功
“Biệt đội tôi đã ném bom Tokyo thành công”
Show Information