Cách dùng "在这场会战中" (zài zhè chǎng huì zhàn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèchǎnghuìzhànzhōng

Trong chiến dịch này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:04
zhè
gàn
huì
zhàn

Chiến dịch Chiết Cám

LINE 0237:07
PLAYING SCENE
zài
zhè
chǎng
huì
zhàn
zhōng

Trong chiến dịch này

LINE 0337:08
běn
jūn
rén
shā
le

Quân lính Nhật Bản đã tàn sát

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E44
Timestamp37:07
TMDB ID309609