Cách dùng "这是你们最高军事机构的呼号" (zhè shì nǐ men zuì gāo jūn shì jī gòu de hū háo) trong hội thoại tiếng Trung
这是你们最高军事机构的呼号
Đây là danh hiệu của cơ quan quân sự tối cao các anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
hái还
yǒu有
zhí职
wù务
“Và chức vụ”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
men们
zuì最
gāo高
jūn军
shì事
jī机
gòu构
de的
hū呼
háo号
“Đây là danh hiệu của cơ quan quân sự tối cao các anh”
LINE 0303:39
yòng用
nǐ你
men们
de的
diàn电
tái台
chuán传
dì递
chū出
qù去
“Dùng máy vô tuyến của các anh phát đi”
Show Information