Cách dùng "守着你这些规矩" (shǒu zhe nǐ zhè xiē guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
守着你这些规矩
Cứ giữ mấy quy tắc của anh đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:48
jǐng yòng shè bèi sǔn huài yào péi cháng
警用设备 损坏要赔偿
“Thiết bị của cảnh sát, làm hỏng phải bồi thường.”
LINE 0201:53
PLAYING SCENEshǒu守
zhe着
nǐ你
zhè这
xiē些
guī规
jǔ矩
“Cứ giữ mấy quy tắc của anh đi.”
LINE 0301:56
zhè这
bèi辈
zi子
nǐ你
yě也
dòu斗
bù不
guò过
huài坏
rén人
“Cả đời này anh không đấu lại người xấu đâu.”
Show Information