Cách dùng "他就放了狠话啊" (tā jiù fàng le hěn huà a) trong hội thoại tiếng Trung
他就放了狠话啊
thì hắn đã cảnh cáo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:19
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说是要商量拿地 结果 价钱没谈拢 | shuō shì yào shāng liáng ná dì jié guǒ jià qián méi tán lǒng | bảo rằng thương lượng lấy đất, nhưng chưa bàn bạc được giá |
| 2▶ | 他就放了狠话啊 | tā jiù fàng le hěn huà a | thì hắn đã cảnh cáo. |
| 3 | 他说 要是他拿不着 谁也做不成 那天 | tā shuō yào shì tā ná bù zhe shuí yě zuò bù chéng nà tiān | Hắn nói rằng nếu hắn mà không lấy được thì đừng hòng có ai làm được. Hôm đó... |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
gē wǒ fā xiàn lǎo zhǔ rèn kě néng yǒu diǎn bù dǒng tóu zī aAnh, em phát hiện ra chủ nhiệm không hiểu về đầu tư thì phải.

HSK 6
0:03s
tā bú shì yí gè xiǎo shù mù nín rú guǒ bù xìn wǒ bāng nín suànNó không phải là một con số nhỏ. Nếu như chú không tin thì tôi tính giúp chú.

HSK 2
0:03s
wǒ shuō yòng dé zhe nǐ suàn ma tīng dǒng le maTôi nói là cần anh tính à? Nghe có hiểu không?

HSK 5
0:03s
nǐ bié jué de zì jǐ niàn guò jǐ běn pò shū jiù liǎo bù qǐ aanh đừng tưởng anh đi học được vài chữ là giỏi giang lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
lún dé zhe nǐ zài zhè ér shuō sān dào sì de maĐến lượt mày ngồi đó nói này nói nọ hay sao?

HSK 3
0:03s
bù shēng qì bù shēng qì lái shén me hái zi zhè shìĐừng tức giận, đừng tức giận. Con với chả cái.

HSK 4
0:03s
nín kàn kàn nín kāi zhè tiáo jiàn nà shì ràng jiàn gōng jí tuán bái gànchú xem các điều kiện này đi, thế này là muốn Tập đoàn Xây dựng làm không công sao?

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào mǎng cūn de mǎng shì zěn me lái de maAnh có biết từ Mãng trong thôn Mãng nghĩa là gì không?

HSK 3
0:03s
kàn lái jīn tiān nǐ yě bú shì chéng xīn lái chī fànXem ra hôm nay chú cũng không thật lòng đến để ăn cơm.

HSK 5
0:03s








