Cách dùng "百年好合 早生贵子啊" (bǎi nián hǎo hé zǎo shēng guì zi a) trong hội thoại tiếng Trung
百年好合 早生贵子啊
- Trăm năm hạnh phúc, sớm sinh quý tử. - Sớm sinh quý tử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:45
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要成亲了 来不来 来不来啊 | wǒ yào chéng qīn le lái bù lái lái bù lái a | Tôi sắp cưới rồi, anh có đến không? Có đến được không? |
| 2▶ | 百年好合 早生贵子啊 | bǎi nián hǎo hé zǎo shēng guì zi a | - Trăm năm hạnh phúc, sớm sinh quý tử. - Sớm sinh quý tử. |
| 3 | 幸福美满哪 | xìng fú měi mǎn nǎ | Hạnh phúc mỹ mãn nhé. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s