Cách dùng "开席 开席 开席 开席 开席 开席" (kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí) trong hội thoại tiếng Trung
开席 开席 开席 开席 开席 开席
♪ Giữa nhân gian vội vã, cũng muốn rực rỡ một khoảnh khắc ♪ Nhập tiệc, nhập tiệc đi. Nhập tiệc, nhập tiệc đi. Nhập tiệc, nhập tiệc đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 开席吧 | kāi xí ba | Nhập tiệc thôi. |
| 2▶ | 开席 开席 开席 开席 开席 开席 | kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí kāi xí | ♪ Giữa nhân gian vội vã, cũng muốn rực rỡ một khoảnh khắc ♪ Nhập tiệc, nhập tiệc đi. Nhập tiệc, nhập tiệc đi. Nhập tiệc, nhập tiệc đi. |
| 3 | 来 来 新婚快乐 来 干 喝一个 | lái lái xīn hūn kuài lè lái gàn hē yí gè | Nào. Nào. ♪ Tình và nguyện, vừa khéo một khoảng trời ♪ Tân hôn vui vẻ. Nào, cạn. Uống đi. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s