Cách dùng "没想到 他说的都是真的" (méi xiǎng dào tā shuō de dōu shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung

méixiǎngdào shuōdedōushìzhēnde

Không ngờ những gì anh ấy nói đều là thật.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不去留他吗bù qù liú tā maKhông giữ anh ấy lại à?
2没想到 他说的都是真的méi xiǎng dào tā shuō de dōu shì zhēn deKhông ngờ những gì anh ấy nói đều là thật.
3他有一个很好tā yǒu yí gè hěn hǎoAnh ấy có một người bạn

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
你们还想和我一起看下去吗
HSK 2
0:03s
nǐ men hái xiǎng hé wǒ yì qǐ kàn xià qù ma[các bạn có muốn đọc tiếp cùng tôi không?]