Cách dùng "期待再次并肩作战" (qī dài zài cì bìng jiān zuò zhàn) trong hội thoại tiếng Trung

dàizàibìngjiānzuòzhàn

[rất mong chờ được kề vai tác chiến với cậu một lần nữa.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1需你我同心协力xū nǐ wǒ tóng xīn xié lì[cần hai ta đồng tâm hiệp lực,]
2期待再次并肩作战qī dài zài cì bìng jiān zuò zhàn[rất mong chờ được kề vai tác chiến với cậu một lần nữa.]
3师父 犯错的是张海婵 为什么罚我呀shī fù fàn cuò de shì zhāng hǎi chán wèi shén me fá wǒ yaSư phụ, người phạm lỗi là Trương Hải Thiền mà, [Trương Hải Thiền][Trương Hải Đẩu] sao lại phạt con?

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 3 of 3)
你们还想和我一起看下去吗
HSK 2
0:03s
nǐ men hái xiǎng hé wǒ yì qǐ kàn xià qù ma[các bạn có muốn đọc tiếp cùng tôi không?]