Cách dùng "我就知道不是这样" (wǒ jiù zhī dào bú shì zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我就知道不是这样
Tôi biết ngay không phải như vậy mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
0:04
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 醒了 | xǐng le | Tỉnh rồi à? |
| 2▶ | 我就知道不是这样 | wǒ jiù zhī dào bú shì zhè yàng | Tôi biết ngay không phải như vậy mà. |
| 3 | 你不会这样做 | nǐ bú huì zhè yàng zuò | Anh sẽ không làm thế đâu. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s