Cách dùng "幸福美满哪" (xìng fú měi mǎn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
幸福美满哪
xìng fú měi mǎn nǎ
Hạnh phúc mỹ mãn nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:50
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 百年好合 早生贵子啊 | bǎi nián hǎo hé zǎo shēng guì zi a | - Trăm năm hạnh phúc, sớm sinh quý tử. - Sớm sinh quý tử. |
| 2▶ | 幸福美满哪 | xìng fú měi mǎn nǎ | Hạnh phúc mỹ mãn nhé. |
| 3 | 开心 开心 谢谢 | kāi xīn kāi xīn xiè xiè | Vui quá. Vui quá, cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s