Cách dùng "高兴的事 不能掉眼泪" (gāo xìng de shì bù néng diào yǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
高兴的事 不能掉眼泪
chuyện vui không được rơi nước mắt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
4:31
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弟妹 | dì mèi | Đệ muội, |
| 2▶ | 高兴的事 不能掉眼泪 | gāo xìng de shì bù néng diào yǎn lèi | chuyện vui không được rơi nước mắt. |
| 3 | 生了 生了 生了 | shēng le shēng le shēng le | Sinh rồi! Sinh rồi! Sinh rồi! |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
jí biàn shì zài dōng yíng lǐ mò yě shì wú rén bù zhīNgay cả ở Đông Doanh cũng không ai không biết tiếng mực Lý gia.