Cách dùng "我这心里真的不踏实" (wǒ zhè xīn lǐ zhēn de bù tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
我这心里真的不踏实
Ta thực sự không yên lòng chút nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:20
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又事关天颜 | yòu shì guān tiān yán | lại liên quan đến thể diện thánh thượng. |
| 2▶ | 我这心里真的不踏实 | wǒ zhè xīn lǐ zhēn de bù tà shí | Ta thực sự không yên lòng chút nào. |
| 3 | 我怕十几年前的事情再次发生 | wǒ pà shí jǐ nián qián de shì qíng zài cì fā shēng | Ta sợ chuyện của mười mấy năm trước lại tái diễn. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
jí biàn shì zài dōng yíng lǐ mò yě shì wú rén bù zhīNgay cả ở Đông Doanh cũng không ai không biết tiếng mực Lý gia.