Cách dùng "不就是他在英国劈腿了吗" (bù jiù shì tā zài yīng guó pī tuǐ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不就是他在英国劈腿了吗
chỉ là anh ta ngoại tình ở bên Anh thôi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:15
duō多
dà大
diǎn点
shì事
a啊
“Có gì to tát đâu,”
LINE 0231:17
PLAYING SCENEbù不
jiù就
shì是
tā他
zài在
yīng英
guó国
pī劈
tuǐ腿
le了
ma吗
“chỉ là anh ta ngoại tình ở bên Anh thôi mà.”
LINE 0331:18
xiàn现
zài在
fēn分
le了
jiù就
xíng行
le了
“Giờ chia tay là được rồi.”
Show Information