Cách dùng "都怪上次见面太仓促了" (dōu guài shàng cì jiàn miàn tài cāng cù le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuguàishàngjiànmiàntàicāngle

Đều tại lần trước gặp vội quá.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
dàn
shì
rén
hěn
shàng
jìn
de

Nhưng anh ấy rất cầu tiến.

LINE 0214:33
PLAYING SCENE
dōu
guài
shàng
jiàn
miàn
tài
cāng
le

Đều tại lần trước gặp vội quá.

LINE 0314:36
gěi
huì

Cho anh ấy một cơ hội,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp14:33
TMDB ID280916