Cách dùng "好啊 那就这么说定了" (hǎo a nà jiù zhè me shuō dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoa jiùzhèmeshuōdìngle

Được ạ, vậy quyết định thế nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:00
ràng
guò
lái
miàn
shì

bảo anh ta qua phỏng vấn.

LINE 0215:02
PLAYING SCENE
hǎo a nà jiù zhè me shuō dìng le

好啊 那就这么说定了

Được ạ, vậy quyết định thế nhé.

LINE 0315:04
xiān
zǒu
le

Em đi trước đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp15:02
TMDB ID280916