Cách dùng "你标榜的学习成绩优秀" (nǐ biāo bǎng de xué xí chéng jì yōu xiù) trong hội thoại tiếng Trung
你标榜的学习成绩优秀
thành tích học tập xuất sắc mà anh tự nhận
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:32
kě可
gēn根
jù据
wǒ我
zhǎng掌
wò握
de的
xìn信
xī息
“Nhưng theo thông tin tôi nắm được,”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEnǐ你
biāo标
bǎng榜
de的
xué学
xí习
chéng成
jì绩
yōu优
xiù秀
“thành tích học tập xuất sắc mà anh tự nhận”
LINE 0318:37
hǎo好
xiàng像
bù不
tài太
jù具
bèi备
shuō说
fú服
lì力
a啊
“hình như không mấy thuyết phục.”
Show Information