Cách dùng "你提他干吗呀 扫兴" (nǐ tí tā gàn má ya sǎo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
你提他干吗呀 扫兴
anh nhắc anh ta làm gì, mất hứng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:09
zhī知
dào道
a啊
“Biết,”
LINE 0226:10
PLAYING SCENEnǐ tí tā gàn má ya sǎo xìng
你提他干吗呀 扫兴
“anh nhắc anh ta làm gì, mất hứng.”
LINE 0326:15
bú shì dōu shì lǎo tóng xué ma
不是 都是老同学嘛
“Thì đều là bạn cũ mà.”
Show Information