Cách dùng "是啊 醒醒吧" (shì a xǐng xǐng ba) trong hội thoại tiếng Trung
是啊 醒醒吧
Phải đấy, tỉnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:02
jìng竟
rán然
shì是
zhè这
zhǒng种
rén人
“lại là người như thế.”
LINE 0227:03
PLAYING SCENEshì a xǐng xǐng ba
是啊 醒醒吧
“Phải đấy, tỉnh lại đi.”
LINE 0327:05
yòu又
bú不
shì是
shàng上
xué学
nà那
huì会
er儿
le了
“Có còn đi học nữa đâu”
Show Information