Cách dùng "他 他劈腿了" (tā tā pī tuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

tuǐle

Anh ta… anh ta ngoại tình á?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:18
xiàn
zài
fēn
le
jiù
xíng
le

Giờ chia tay là được rồi.

LINE 0231:20
PLAYING SCENE
tā tā pī tuǐ le

他 他劈腿了

Anh ta… anh ta ngoại tình á?

LINE 0331:21
hái
tuǐ
le

Thằng đó còn ngoại tình nữa á?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp31:20
TMDB ID280916