Cách dùng "我想好好努力干出一番事业" (wǒ xiǎng hǎo hǎo nǔ lì gàn chū yī fān shì yè) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎnghǎohǎogànchūfānshì

Anh muốn nỗ lực xây dựng sự nghiệp của riêng mình.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:27
ér
qiě
zhù
suǒ
shì
gōng
gěi
de

Hơn nữa, chỗ ở cũng là em lo cho anh.

LINE 0206:29
PLAYING SCENE
xiǎng
hǎo
hǎo
gàn
chū
fān
shì

Anh muốn nỗ lực xây dựng sự nghiệp của riêng mình.

LINE 0306:32
zhè
yàng
cái
pèi
shàng

Như vậy mới xứng với em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp06:29
TMDB ID280916