Cách dùng "我昨天都差点没认出来他" (wǒ zuó tiān dōu chà diǎn méi rèn chū lái tā) trong hội thoại tiếng Trung
我昨天都差点没认出来他
Hôm qua tôi suýt không nhận ra anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:32
què确
shí实
shì是
tǐng挺
dà大
de的
“thay đổi khá nhiều.”
LINE 0215:33
PLAYING SCENEwǒ我
zuó昨
tiān天
dōu都
chà差
diǎn点
méi没
rèn认
chū出
lái来
tā他
“Hôm qua tôi suýt không nhận ra anh ta.”
LINE 0315:37
lín林
xiǎo小
jiě姐
shì是
gēn跟
xiǎo晓
jué觉
hěn很
shú熟
ma吗
“Cô Lâm thân với Hiểu Giác lắm à?”
Show Information