Cách dùng "以随机的方式发售" (yǐ suí jī de fāng shì fā shòu) trong hội thoại tiếng Trung
以随机的方式发售
phát hành ngẫu nhiên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
zài在
bāo包
zhuāng装
shàng上
zēng增
jiā加
nǚ女
xìng性
kē科
pǔ普
xiǎo小
zhī知
shí识
“phổ cập thêm vài kiến thức khoa học cho phái nữ trên bao bì,”
LINE 0213:26
PLAYING SCENEyǐ以
suí随
jī机
de的
fāng方
shì式
fā发
shòu售
“phát hành ngẫu nhiên”
LINE 0313:28
zēng增
jiā加
kè客
hù户
nián黏
xìng性
“để tăng độ gắn bó của khách hàng.”
Show Information